smarten up

/ˈsmɑɚtn̩/
Động từ
  1. (nội động) Mặc quần áo thông minh và trông sành điệu hơn
    (intransitive) To wear smart clothes and look more stylish
  2. (nội động) Làm cho cái gì đó trông thông minh hơn hoặc thông minh hơn.
    (intransitive) To make something look smart or smarter.
  3. (nội động) Trở nên bớt ngu ngốc hoặc ngây thơ hơn
    (intransitive) To become less stupid or naive
  4. (ngoại động) Làm bớt ngu ngốc hoặc ngây thơ hơn
    (transitive) To make less stupid or naive
🎬 Nghe “smarten up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish